Practicing for Toeic in 09/09/2015

I. Exam No.1

  • An effort + To inf –> Nổ lực để làm gì đó
  • to have: có

    to lack: thiếu (Lack in experience)

    deficient (adj): thiếu

    insufficient (adj): thiếu

  • to the point: chi tiết
  • in spite of + N: mặc dù

    despite + N: mặc dù

    though + clause: mặc dù

  • occasionally: thỉnh thoảng

    prematurely: sớm, vội

    marginally: ở mép, sát giới hạn

    uncommonally: lạ lùng/ hiếm khi

Advertisements